genus humulus

genus humulus

The farmer grows the genus Humulus for brewing beer.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi hoa bia: "genus humulus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Gai dầu (Cannabaceae). Chi này bao gồm các loài dây leo thân thảo sống lâu năm, thường được gọi chung hoa bia. Chúng nhựa mủ (latex sap) được tìm thấychâu Âu, Bắc Mỹ, Trung Á Đông Á. Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào họ Tầm ma (Urticaceae).

dụ sử dụng
  • (Chi hoa bia tầm quan trọng kinh tế trong sản xuất bia.)
  • (Hoa bia, thuộc chi hoa bia, được dùng để tạo vị đắng hương vị cho bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species of genus humulus": loài thuộc chi hoa bia.
    • Humulus lupulus is the most common species of genus humulus. (Humulus lupulus loài phổ biến nhất của chi hoa bia.)
Biến thể từ gần giống
  • Humulus (danh từ): dạng rút gọn của "genus humulus", dùng để chỉ trực tiếp chi thực vật này.
    • The genus Humulus includes three species. (Chi Humulus bao gồm ba loài.)
  • Hops (danh từ số nhiều): hoa bia, nón cái của cây thuộc chi Humulus dùng trong sản xuất bia.
    • Hops are harvested in late summer. (Hoa bia được thu hoạch vào cuối mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bia: tên gọi thông dụng của "genus humulus" trong tiếng Việt.
    • Các loài trong chi bia đều đặc tính kháng khuẩn. (All species in the hop genus have antibacterial properties.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus humulus".